photochemical exchange

photochemical exchange

A scientist observes a photochemical exchange in a laboratory experiment.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự trao đổi quang hóa: "Photochemical exchange" một quá trình trao đổi hóa học được tạo ra bởi tác động hóa học của năng lượng bức xạ (đặc biệt ánh sáng). Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học vật để chỉ sự thay đổi vị trí của các nguyên tử hoặc phân tử dưới tác động của ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Sự trao đổi quang hóa trong khí quyển rất quan trọng cho sự hình thành ozone.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sự trao đổi quang hóa để hiểu quá trình quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photochemical exchange reaction": phản ứng trao đổi quang hóa.

    • This photochemical exchange reaction occurs only under ultraviolet light. (Phản ứng trao đổi quang hóa này chỉ xảy ra dưới ánh sáng tử ngoại.)
  • "Rate of photochemical exchange": tốc độ trao đổi quang hóa.

    • The rate of photochemical exchange depends on light intensity. (Tốc độ trao đổi quang hóa phụ thuộc vào cường độ ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photochemical (tính từ): thuộc về quang hóa.

    • Photochemical reactions are essential in environmental chemistry. (Các phản ứng quang hóa rất cần thiết trong hóa học môi trường.)
  • Exchange (danh từ): sự trao đổi.

    • Ion exchange is a different process from photochemical exchange. (Trao đổi ion một quá trình khác với trao đổi quang hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Photoinduced exchange: sự trao đổi do ánh sáng gây ra.
  • Light-driven exchange: sự trao đổi được thúc đẩy bởi ánh sáng.
Các cụm từ liên quan
  • Undergo photochemical exchange: trải qua sự trao đổi quang hóa.

    • Certain molecules undergo photochemical exchange when exposed to sunlight. (Một số phân tử trải qua sự trao đổi quang hóa khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.)
  • Initiate photochemical exchange: khởi tạo sự trao đổi quang hóa.

    • A laser can initiate photochemical exchange in a controlled environment. (Một tia laser có thể khởi tạo sự trao đổi quang hóa trong môi trường được kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.